Sodium Lauryl Ether Sulfate || SLES 70% || Trung Quốc
Tên sản phẩm: Sodium Lauryl Ether Sulfate || SLES 70% || Trung Quốc
Tên gọi khác: SLES 70%
Mô tả ngoại quan: Chất trắng để làm bột nhão vàng
Công dụng / Ứng dụng:
Tổng quan sản phẩm
Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES) là một chất hoạt động bề mặt anion có khả năng tạo bọt và làm sạch mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc cá nhân.
SLES 70% là loại phổ biến nhất trên thị trường, trong đó hàm lượng hoạt chất khoảng 68–72%.
Thông tin cơ bản:
-
Tên hóa học: Sodium Lauryl Ether Sulfate
-
Tên viết tắt: SLES
-
CAS: 68585-34-2 / 9004-82-4
-
Công thức hóa học: C₁₂H₂₅(OCH₂CH₂)nOSO₃Na
-
Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
-
Hàm lượng hoạt chất: 70% ± 2%
Tính chất vật lý
-
Dạng: Chất lỏng sệt / gel nhớt
-
Màu sắc: Trắng đục đến vàng nhạt
-
Mùi: Mùi nhẹ đặc trưng
-
Tan hoàn toàn trong nước
-
pH (1–2% dung dịch): 6.5 – 9.5
Ngoài ra, SLES có khả năng giảm sức căng bề mặt và nhũ hóa dầu mỡ tốt, giúp làm sạch hiệu quả.
Tính chất nổi bật
✔ Tạo bọt nhanh, bọt mịn và bền
✔ Khả năng làm sạch dầu mỡ mạnh
✔ Nhũ hóa và phân tán tốt
✔ Hoạt động tốt trong nước cứng
✔ Dễ phối trộn với nhiều hóa chất khác
✔ Khả năng phân hủy sinh học tương đối tốt
Ứng dụng của SLES 70%
Ngành mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân
-
Dầu gội đầu
-
Sữa tắm
-
Sữa rửa mặt
-
Gel rửa tay
-
Kem đánh răng
SLES thường được dùng như chất tạo bọt chính trong các sản phẩm này.
Ngành chất tẩy rửa
-
Nước rửa chén
-
Nước giặt
-
Nước lau sàn
-
Chất tẩy rửa công nghiệp
Nhờ khả năng giảm sức căng bề mặt và tách dầu mỡ.
Các ngành công nghiệp khác
-
Dệt nhuộm (chất thấm ướt)
-
Thuộc da
-
Phụ gia dầu khí
-
Chất tạo bọt công nghiệp
Bảo quản
-
Để nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh nắng trực tiếp
-
Nhiệt độ bảo quản: 5 – 40°C
-
Thời hạn sử dụng: khoảng 24 tháng
Sản xuất/Phân phối bởi: Hóa chất Việt Mỹ - Tập đoàn VMC GROUP
>>> Xem thêm






